Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt JA→JA
4 từ • Trang 1 của 1
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
ええ
ee
interjection
肯定や同意を表す言葉
エアコン不足
eakon busoku
noun
エアコンの不足
エッセンシャルワーカー
essensharu wākā
noun
社会に不可欠な職業に従事する人
エッフェル姉さん
Efferu neesan
noun
親しみを込めたエッフェル塔の愛称
← Previous
1
Tiếp theo