Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt JA→ES
8 từ • Trang 1 của 1
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
ううん
uun
interjection
no
うえ
ue
noun
arriba
うしろ
ushiro
noun
detrás
うた
uta
sustantivo
canción
うち
uchi
pronoun|noun|adjective|adverb
casa
うっせぇわ
usseewa
interjection
cállate
うまい
umai
adjective
delicioso
うん
un
interjection
sí, de acuerdo
← Previous
1
Tiếp theo