Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
es-vi
/
A–Z
/
Trang 7
Duyệt ES→VI
125 từ • Trang 7 của 7
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
ausencia
/awˈsenθja/
noun
sự vắng mặt
ausencia de
/awˈsenθja ðe/
phrase
sự vắng mặt
automatización
/awtomaˈtisajon/
noun
tự động hóa
autónomo
/awˈtonomo/
adjective
tự do
ágil
/ˈa.xil/
adjective
linh hoạt
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
Tiếp theo