ausencia de

/awˈsenθja ðe/
sự vắng mặt

La ausencia de pruebas no significa inocencia.

Sự vắng mặt của bằng chứng không có nghĩa là vô tội.


trang trọng

Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của ai đó hoặc cái gì đó.

La ausencia de luz solar puede afectar el crecimiento de las plantas.

Sự vắng mặt của ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây cỏ.

Su ausencia en la reunión fue muy notada.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp rất được chú ý.

Thường được sử dụng để chỉ sự không có mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

ausencia de pruebassự vắng mặt của bằng chứngausencia de luzsự vắng mặt của ánh sángausencia de aguasự vắng mặt của nước

Cụm từ liên quan

ausentarsecụm từ
vắng mặt, không có mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ausencia de' để chỉ sự vắng mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó, không phải để chỉ sự không có mặt của một hành động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Ausencia de' là một cụm từ cố định, không thể thay đổi thứ tự của các từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'ausencia' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'absentia', có nghĩa là 'sự vắng mặt'. 'De' là một giới từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'của'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, văn học hoặc trong các tình huống cần mô tả sự vắng mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó.

Phân tích từ

ausencia
sự vắng mặt
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt