Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 2
Duyệt EN→VI
788 từ • Trang 2 của 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
call a spade a spade
/kɔːl ə speɪd ə speɪd/
idiomatic phrase
nói thẳng
call it a day
/kɔːl ɪt ə deɪ/
idiom
ngừng làm việc
call it a night
/kɔːl ɪt ə naɪt/
phrase
dừng lại và đi ngủ
call someone
/kɔːl ˈsʌmwʌn/
phrasal verb
gọi ai đó
call the shots
/kɔːl ðə ʃɒts/
idiom
quyết định mọi việc
call up
/kɔːl ʌp/
phrasal verb
gọi điện thoại
called
/kɔːld/
verb
được gọi là
calm
/kɑːm/
adjective
bình tĩnh
calm down
/kɑːm daʊn/
phrasal verb
làm cho yên tĩnh
calm things down
/kɑːm θɪŋz daʊn/
phrasal verb
làm dịu dàng
camera
/ˈkæmərə/
noun
máy ảnh
camp
/kæmp/
noun
trại
campaign
/kæmˈpeɪn/
noun|verb
chiến dịch
camping
/ˈkæmpɪŋ/
noun
đi cắm trại
campus
/ˈkæmpəs/
noun
cơ sở giáo dục
can
/kæn/
modal verb | noun | verb
có thể
can avoid
/kæn əˈvɔɪd/
phrase
có thể tránh
can control
/kæn kənˈtroʊl/
phrasal verb
có thể kiểm soát
can do
/kæn duː/
phrase
có thể làm được
can do attitude
/kæn duː ˈætɪtjuːd/
phrase
tính cách tích cực và quyết tâm
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Tiếp theo