Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt DE→KO
8 từ • Trang 1 của 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Panik
/ˈpaːnɪk/
noun
공포
Paradigma
/paʁaˈdɪɡma/
noun
모범 또는 표준이 되는 사례
Pflegekrise
/ˈp͡flɛɡəˌkʁiːzə/
noun
간호사 부족
Planet
/ˈplaˌneːt/
noun
행성
Postanschrift
/ˈpɔstʔanˈʃʁɪft/
noun
우편 주소
Praktizieren führt zum Erfolg
/pʁakˈtiːt͡siːʁən fyːɐ̯t͡sʊm ɛɐ̯ˈfɔlk/
phrase
연습은 성공으로 이끈다
Primat
/pʁiˈmaːt/
noun
우선권
provozieren
/pʁoˈvoːt͡siːʁən/
verb
도발하다
← Previous
1
Tiếp theo