Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. N번방

N번방

N beon-bang
phòng số N

N번방 사건은 한국 사회에 큰 충격을 주었습니다.

Vụ việc phòng số N đã gây sốc lớn cho xã hội Hàn Quốc.


Luật
trang trọng

Một trong những vụ án tội phạm nghiêm trọng nhất trong lịch sử Hàn Quốc, liên quan đến một nhóm người sử dụng internet để lạm dụng và tra tấn trẻ em.

N번방 사건은 사이버 범죄의 위험성을 보여주는 대표적인 사례입니다.

Vụ việc phòng số N là một ví dụ tiêu biểu về nguy hiểm của tội phạm mạng.

Tên này được sử dụng để chỉ vụ án cụ thể xảy ra vào năm 2020.

Cụm từ kết hợp

N번방 사건vụ việc phòng số NN번방 가해자kẻ gây án phòng số N

Từ đồng nghĩa

N방N번방 사건

Cụm từ liên quan

N번방 가해자cụm từ
kẻ gây án phòng số N

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nên sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Tên được đặt theo số của phòng mà vụ án xảy ra trên một trang web.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi thảo luận về tội phạm mạng.

Phân tích từ

N
số
prefix
+
번
số thứ
prefix
+
방
phòng
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.