Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 플로깅

플로깅

peul-lo-gingTừ vay mượn từ English plogging

"플로깅" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chạy bộ và thu gom rác

플로깅은 운동과 환경 보호를 동시에 할 수 있는 좋은 방법이야.

Chạy bộ và thu gom rác là cách tốt để tập thể dục và bảo vệ môi trường cùng một lúc.


Cách dùng "플로깅" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một hoạt động kết hợp chạy bộ với việc thu gom rác, giúp cải thiện sức khỏe và bảo vệ môi trường.

주말마다 플로깅을 하러 공원에 가요.

Tôi đi chạy bộ và thu gom rác ở công viên vào cuối tuần.

Thường được thực hiện trong các hoạt động cộng đồng hoặc cá nhân để làm sạch môi trường.

Cụm từ kết hợp

플로깅 모임cuộc họp chạy bộ và thu gom rác플로깅 운동화giày chạy bộ dành cho hoạt động thu gom rác

Từ đồng nghĩa

플로깅 운동청정 플로깅

Cụm từ liên quan

플로깅 챌린지cụm từ
cuộc thi chạy bộ và thu gom rác

Mẹo hay

Lưu ý khi thực hiện

Đảm bảo sử dụng bao rác và trang thiết bị phù hợp để bảo vệ sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plogging' (phát âm /ˈplɒɡɪŋ/), kết hợp từ 'jogging' (chạy bộ) và 'plocka' (tiếng Thụy Điển có nghĩa là 'thu gom').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động bảo vệ môi trường hoặc các sự kiện thể thao cộng đồng.

Phân tích từ

플로
thu gom (từ tiếng Thụy Điển 'plocka')
root
+
깅
chạy bộ (từ tiếng Anh 'jogging')
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.