Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 파리올림픽 개회식

파리올림픽 개회식

pari ollimpik gaehoe-sik
lễ khai mạc Thế vận hội Paris

파리올림픽 개회식은 2024년 7월 26일에 열렸다.

Lễ khai mạc Thế vận hội Paris diễn ra vào ngày 26 tháng 7 năm 2024.


trang trọng

Lễ khai mạc chính thức của Thế vận hội Mùa hè Paris 2024, diễn ra vào ngày 26 tháng 7 năm 2024 tại Paris, Pháp.

파리올림픽 개회식은 세계 각국에서 많은 관중이 시청했다.

Lễ khai mạc Thế vận hội Paris thu hút đông đảo khán giả theo dõi từ khắp nơi trên thế giới.

Từ này kết hợp hai thành tố: '파리올림픽' (Thế vận hội Paris) và '개회식' (lễ khai mạc).

Cụm từ kết hợp

파리올림픽 개회식 방송truyền hình lễ khai mạc Thế vận hội Paris파리올림픽 개회식 축하 공연buổi biểu diễn chào mừng lễ khai mạc Thế vận hội Paris

Từ đồng nghĩa

개막식

Từ trái nghĩa

폐막식

Mẹo hay

Phân biệt '개회식' và '개막식'

'개회식' thường chỉ lễ khai mạc sự kiện thể thao lớn như Olympic, còn '개막식' có thể dùng cho các sự kiện văn hóa, nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ ghép trong tiếng Hàn

Khi từ ghép kết hợp danh từ + danh từ, nghĩa thường là sự kết hợp trực tiếp của hai thành tố (ví dụ: '파리' + '올림픽' = Thế vận hội Paris).

Nguồn gốc từ

'파리올림픽' là từ kết hợp '파리' (Paris, thủ đô Pháp) + '올림픽' (Olympic, từ tiếng Anh 'Olympics'). '개회식' gồm '개' (mở) + '회' (hội) + '식' (lễ).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, truyền thông và sự kiện quốc tế. Không nhầm lẫn với '폐막식' (lễ bế mạc).

Phân tích từ

파리
Paris (thủ đô Pháp)
noun
+
올림픽
Thế vận hội Olympic
noun
+
개회식
lễ khai mạc
noun
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.