Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 테마파크

테마파크

te-ma-pa-keu
công viên chủ đề

우리는 테마파크에서 하루를 즐겼다.

Chúng tôi đã vui vẻ một ngày tại công viên chủ đề.


thông thường

Một khu vực giải trí lớn với các chủ đề hoặc chủ đề cụ thể, thường có các trò chơi, các buổi biểu diễn và các hoạt động khác.

테마파크에는 다양한 놀이기구가 있다.

Công viên chủ đề có nhiều trò chơi giải trí khác nhau.

Thường được gọi là 'công viên chủ đề' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

테마파크 방문thăm công viên chủ đề테마파크 티켓vé công viên chủ đề

Từ đồng nghĩa

놀이공원테마랜드

Cụm từ liên quan

테마파크에서 놀다cụm từ
chơi tại công viên chủ đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ các công viên giải trí lớn với các chủ đề cụ thể, không phải các công viên thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '테마' (chủ đề) và '파크' (công viên).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực giải trí lớn như Disneyland hoặc Universal Studios.

Phân tích từ

테마
chủ đề
root
+
파크
công viên
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.