저것

jeo-geot
đó

저것이 내 것입니다.

Đó là của tôi.


thông thường

Được sử dụng để chỉ một vật hoặc người ở xa, thường ở phía xa so với người nói và người nghe.

저것은 무엇인가요?

Đó là cái gì vậy?

저것을 가져와 주세요.

Hãy mang cái đó đến đây.

Thường được sử dụng khi người nói muốn chỉ một vật hoặc người ở xa.

Cụm từ kết hợp

저것은đó là저것을cái đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng '저것' khi vật hoặc người ở xa, và '그것' khi vật hoặc người ở gần.

Nguồn gốc từ

Từ '저' (xa) + '것' (vật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi người nói muốn chỉ một vật hoặc người ở xa, khác với '그것' (đó) được sử dụng khi vật hoặc người ở gần.

Phân tích từ

저
xa
prefix
+
것
vật
suffix
Từ Điển Hàn Việt