Looking up...
오늘은 회사에서 많은 일을 했어요.
Hôm nay tôi làm rất nhiều công việc ở công ty.
công việc, nhiệm vụ
그는 매일 아침 일곱 시에 일어나서 일하러 갑니다.
Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ sáng và đi làm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cần làm.
ngày
내일은 일요일이에요.
Ngày mai là chủ nhật.
Trong ngữ cảnh này, '일' có nghĩa là ngày trong tuần.
Khi nói về công việc, bạn có thể sử dụng '일을 하다' để chỉ 'làm việc' hoặc '일을 끝내다' để chỉ 'hoàn thành công việc'.
'일' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi '업무' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và ban đầu có nghĩa là 'ngày'. Sau đó nó được sử dụng để chỉ 'công việc' trong tiếng Hàn.
Từ '일' có thể có nghĩa là 'công việc' hoặc 'ngày' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh làm việc, nó thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.