인장각
"인장각" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
ấn chương인장각을 찍어 계약서를 완성했다.
Anh đã đập ấn chương để hoàn thành hợp đồng.
Cách dùng "인장각" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
ấn chương hoặc dấu ấn được sử dụng để xác thực tài liệu hoặc hợp đồng
이 계약서에 인장각을 찍어 주세요.
Hãy đập ấn chương vào hợp đồng này.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
인장각을 찍다đập ấn chương인장각이 있는 문서tài liệu có ấn chương
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng '인장각' khi nói về việc đập ấn chương, không dùng cho việc ký tên.
Nguồn gốc từ
Từ '인장' (ấn chương) và '각' (đập) kết hợp để chỉ hành động đập ấn chương.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại để xác thực.
Phân tích từ
인장
ấn chương
root각
đập
suffixTừ Điển Hàn Việt