엔데믹
bệnh dịch đặc hữu이 지역은 말라리아가 엔데믹이다.
Khu vực này là bệnh dịch đặc hữu của sốt rét.
Y học
chuyên ngành
Một bệnh dịch hoặc loài sinh vật chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý cụ thể.
코로나19는 엔데믹으로 전환될 수 있다.
COVID-19 có thể chuyển thành bệnh dịch đặc hữu.
Thường dùng trong y học và sinh học để mô tả bệnh dịch hoặc loài sinh vật giới hạn trong một khu vực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với '대유행' (dịch bệnh toàn cầu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'endemic' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'endēmos' (ở trong nhà, bản địa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học. Không dùng để mô tả hiện tượng xã hội.
Từ Điển Hàn Việt