솔직함
sự thẳng thắn그는 솔직함이 그의 가장 큰 장점이다.
Sự thẳng thắn là điểm mạnh nhất của anh ấy.
thông thường
Tính chất thẳng thắn, không giấu giếm, nói thật sự.
솔직함은 신뢰를 만드는 첫걸음이다.
Sự thẳng thắn là bước đầu để xây dựng sự tin tưởng.
솔직함이 부족하면 인간관계에 문제가 생길 수 있다.
Nếu thiếu sự thẳng thắn, có thể gây ra vấn đề trong mối quan hệ.
Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Sử dụng từ này để khen ngợi hoặc mô tả tính cách của một người.
Quy tắc vàng
Tính cách quan trọng
Sự thẳng thắn là một trong những tính cách quan trọng trong mối quan hệ xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ '솔직' (thẳng thắn) + 접미사 '-함' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
Phân tích từ
솔직
thẳng thắn
root-함
tính chất
suffixTừ Điển Hàn Việt