비밀을 퍼뜨리는 사람

bi.mil.eul peo.tteu.neun sa.ram
người tiết lộ bí mật

그는 비밀을 퍼뜨리는 사람이라 신뢰할 수 없다.

Anh ấy là người tiết lộ bí mật nên không thể tin được.


thông thường

Người có xu hướng tiết lộ hoặc lan truyền thông tin bí mật mà không được phép.

그 회사는 비밀을 퍼뜨리는 사람을 엄격히 처벌한다.

Công ty đó nghiêm khắc trừng phạt những người tiết lộ bí mật.

Thường dùng để chỉ người vi phạm bảo mật hoặc lan truyền thông tin nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

비밀을 퍼뜨리는 직원nhân viên tiết lộ bí mật비밀을 퍼뜨리는 행위hành động tiết lộ bí mật

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho người có hành động tiết lộ bí mật, không dùng cho người vô tình phát tán thông tin.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '비밀' (bí mật) + '퍼뜨리는' (lan truyền) + '사람' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ người vi phạm bảo mật.

Phân tích từ

비밀
bí mật
root
+
퍼뜨리는
lan truyền
verb
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt