Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 미미한 인물

미미한 인물

mimihan inmun
người không nổi bật

그는 미미한 인물이지만, 그의 아이디어는 혁신적이다.

Anh ấy là một người không nổi bật, nhưng những ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo.


thông thường

Người không nổi bật, không có ảnh hưởng lớn hoặc không được chú ý nhiều trong xã hội.

그 회사는 미미한 인물들을 많이 고용한다.

Công ty đó thuê nhiều người không nổi bật.

미미한 인물이지만, 그의 연구는 매우 중요하다.

Anh ấy không nổi bật, nhưng nghiên cứu của anh ấy rất quan trọng.

Thường dùng để mô tả người không có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

미미한 역할vai trò không quan trọng미미한 영향ảnh hưởng nhỏ

Từ đồng nghĩa

무명인물보잘것없는 인물평범한 사람

Từ trái nghĩa

유명인중요 인물권력자

Cụm từ liên quan

무명cụm từ
không nổi tiếng
보잘것없다cụm từ
không có giá trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người không nổi bật trong xã hội, không phải để chỉ người kém năng lực.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này có nghĩa xấu, nên tránh dùng để mô tả người có đóng góp tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ '미미하다' (nhỏ bé, không quan trọng) kết hợp với '인물' (người) để chỉ người không nổi bật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa để chỉ người không có ảnh hưởng lớn.

Phân tích từ

미미한
nhỏ bé, không quan trọng
adjective
+
인물
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.