물체
vật thể저는 책상 위에 있는 물체를 보고 있습니다.
Tôi đang nhìn vào vật thể trên bàn.
trang trọng
Một vật thể vật lý có thể được nhìn thấy và cảm nhận bằng các giác quan.
그 물체는 매우 무겁습니다.
Vật thể đó rất nặng.
Thường được sử dụng để chỉ các đối tượng vật lý cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ này thường được sử dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật để mô tả các đối tượng vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ '물체' được hình thành từ '물' (vật) và '체' (thể, hình dạng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các đối tượng vật lý.
Phân tích từ
물
vật
root체
hình dạng, thể
suffixTừ Điển Hàn Việt