Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 무작한

무작한

mu-jak-han

"무작한" có nghĩa là gì?

ngẫu nhiên, không có kế hoạch

그는 무작한 결정을 내렸다.

Anh ấy đưa ra quyết định ngẫu nhiên.


Cách dùng "무작한" đúng?

thông thường

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc logic rõ ràng.

무작한 행동으로 인해 문제가 발생했다.

Hành động ngẫu nhiên dẫn đến vấn đề.

Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định không có căn cứ rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

임의적随便한

Từ trái nghĩa

유의적계획적

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, hãy dùng '무작한' trước động từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành bằng 무 (không) + 작 (kế hoạch) + 한 (thuộc tính)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự thiếu kế hoạch hoặc ngẫu nhiên.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
작
kế hoạch
root
+
한
(thuộc tính)
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.