마스크

maskTừ vay mượn từ English mask
khẩu trang

코로나 바이러스 때문에 마스크를 항상 착용해야 합니다.

Do vì virus corona nên phải luôn đeo khẩu trang.


trang trọng

Một vật dụng che miệng và mũi để ngăn chặn vi khuẩn, bụi bẩn hoặc virus lây lan.

의료진은 수술 마스크를 착용하고 있습니다.

Bác sĩ đang đeo khẩu trang phẫu thuật.

Thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp hoặc để phòng chống dịch bệnh.

Cụm từ kết hợp

마스크 착용đeo khẩu trang마스크 필터lọc khẩu trang마스크 사용sử dụng khẩu trang

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hàn, '마스크' chỉ dùng cho khẩu trang y tế, không dùng cho mặt nạ trang trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mask' được nhập vào tiếng Hàn với cùng nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '마스크' thường được sử dụng để chỉ khẩu trang y tế hoặc phòng chống dịch. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể chỉ các vật dụng khác như mặt nạ trong sân khấu.

Phân tích từ

마스크
khẩu trang
loanword
Từ Điển Hàn Việt