Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 길

길

gil
con đường

이 길로 가세요.

Đi theo con đường này.


trang trọng

Con đường, đường đi

길이 매우 좁았어요.

Con đường rất hẹp.

Thường dùng để chỉ đường đi hoặc con đường vật lý.

thông thường

Lối, phương pháp

이 문제를 해결할 길은 무엇인가요?

Làm sao để giải quyết vấn đề này?

Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách giải quyết.

Cụm từ kết hợp

길 찾기tìm đường길 잃다lạc đường길 가다đi đường

Từ đồng nghĩa

도로길목길잡이

Từ trái nghĩa

막다른 길길 잃다

Cụm từ liên quan

길 잃다cụm từ
lạc đường
길 가다cụm từ
đi đường

Mẹo hay

Sử dụng '길' trong câu

Từ này thường dùng để chỉ con đường hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '길' để chỉ con đường hoặc phương pháp giải quyết vấn đề, không dùng để chỉ người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ con đường vật lý hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

길
con đường
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.