기회를 박탈하다

gihoe-reul bakthalhada
bỏ quyền hoặc tước quyền cơ hội

그 회사는 노동자들에게 휴가 기회를 박탈했다.

Công ty đó đã tước quyền nghỉ phép của các lao động.


Luật
trang trọng

Làm mất hoặc tước quyền cơ hội của ai đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc quyền lợi.

정부는 시민들의 기본권을 박탈하는 법안을 통과시켰다.

Chính phủ đã thông qua một dự luật tước quyền cơ bản của công dân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

권리를 박탈하다tước quyền자유를 박탈하다tước quyền tự do

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh việc tước quyền cơ hội của ai đó.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh việc tước quyền cơ hội của ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ '기회' (cơ hội) và '박탈하다' (tước quyền) kết hợp để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'tước quyền cơ hội'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả việc tước quyền cơ hội của một nhóm người hoặc cá nhân.

Phân tích từ

기회
cơ hội
root
+
박탈하다
tước quyền
root
Từ Điển Hàn Việt