Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 교육이 부족한 사람

교육이 부족한 사람

gyo-yuk-i bu-jok-han sa-ram
người thiếu giáo dục

그는 교육이 부족한 사람이라 사회적 규범을 잘 이해하지 못한다.

Người đó thiếu giáo dục nên không hiểu rõ về quy tắc xã hội.


thông thường

Người không có đủ kiến thức hoặc giáo dục cần thiết để hiểu và tuân thủ các quy tắc xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn.

교육이 부족한 사람은 종종 사회적 상호작용에서 실수를 저지른다.

Người thiếu giáo dục thường mắc lỗi trong tương tác xã hội.

이 직업은 교육이 부족한 사람을 채용하지 않는다.

Ngành nghề này không tuyển dụng người thiếu giáo dục.

Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức cơ bản về xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

교육이 부족한 행동hành động thiếu giáo dục교육이 부족한 환경môi trường thiếu giáo dục

Từ đồng nghĩa

교양이 없는 사람무식한 사람교육 수준이 낮은 사람

Từ trái nghĩa

교육 수준이 높은 사람교양 있는 사람지식 풍부한 사람

Cụm từ liên quan

교육 수준이 낮다cụm từ
thiếu giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng để chỉ người không học hành, mà dùng để chỉ người thiếu kiến thức xã hội hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng miệt thị

Từ này có thể gây ấn tượng tiêu cực, nên dùng khi cần thiết và trong ngữ cảnh thích hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '교육' (giáo dục) và '부족한' (thiếu) để chỉ người không có đủ giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn, không phải chỉ người không học hành.

Phân tích từ

교육
giáo dục
root
+
부족한
thiếu
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.