Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 교권추락

교권추락

gyogwonchurak
sự suy giảm quyền lực của giáo viên

최근 몇 년간 교권추락 현상이 심화되고 있다.

Trong vài năm gần đây, hiện tượng suy giảm quyền lực của giáo viên đã trở nên nghiêm trọng hơn.


trang trọng

sự suy giảm quyền lực, uy tín, hoặc quyền hạn của giáo viên trong xã hội hoặc trong trường học

교권추락으로 인해 교사들이 학생들에게 존경을 받지 못하는 경우가 많아졌다.

Do sự suy giảm quyền lực của giáo viên, hiện tượng giáo viên không được học sinh kính trọng ngày càng tăng.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giáo viên mất uy tín hoặc quyền hạn trong xã hội hiện đại.

Cụm từ kết hợp

교권추락 현상hiện tượng suy giảm quyền lực của giáo viên교권추락 문제vấn đề suy giảm quyền lực của giáo viên

Từ đồng nghĩa

교권 약화교사 권력 감소

Từ trái nghĩa

교권 강화교사 권력 증대

Cụm từ liên quan

교권 회복cụm từ
sự phục hồi quyền lực của giáo viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xã hội, không phải trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Dùng để mô tả tình trạng giáo viên mất uy tín hoặc quyền hạn, không dùng để mô tả các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '교권' (quyền lực của giáo viên) và '추락' (suy giảm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục, xã hội, hoặc chính sách giáo dục.

Phân tích từ

교권
quyền lực của giáo viên
root
+
추락
suy giảm
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.