계획서 승인
phê duyệt kế hoạch회사는 새로운 프로젝트의 계획서를 승인했습니다.
Công ty đã phê duyệt kế hoạch cho dự án mới.
Quá trình phê duyệt hoặc chấp thuận một kế hoạch đã được trình bày dưới dạng tài liệu.
계획서 승인을 위해 모든 부서의 서명을 받아야 합니다.
Để phê duyệt kế hoạch, chúng ta cần phải có chữ ký của tất cả các bộ phận.
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công ty khi cần phê duyệt các kế hoạch kinh doanh, dự án hoặc chiến lược.
Quá trình pháp lý xác nhận hoặc chấp thuận một kế hoạch hoặc đề xuất.
법원은 해당 계획서의 승인을 거부했습니다.
Tòa án đã từ chối phê duyệt kế hoạch đó.
Trong lĩnh vực pháp lý, việc phê duyệt kế hoạch thường liên quan đến các thủ tục pháp lý và quy định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '계획서 승인' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và kinh doanh.
Quy tắc vàng
Chính thức
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công ty khi cần phê duyệt các kế hoạch kinh doanh, dự án hoặc chiến lược.
Nguồn gốc từ
Từ '계획서' (kế hoạch) + '승인' (phê duyệt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các trường hợp yêu cầu thủ tục chính thức.