경찰관의 권한
quyền hạn của cảnh sát경찰관의 권한은 법에 따라 엄격히 제한된다.
Quyền hạn của cảnh sát bị giới hạn nghiêm ngặt theo pháp luật.
Luật
trang trọng
Quyền hạn pháp lý mà cảnh sát có để thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng.
경찰관은 범죄 수사 중 증거를 수집하는 권한을 가진다.
Cảnh sát có quyền thu thập bằng chứng trong quá trình điều tra tội phạm.
Quyền hạn này bao gồm việc bắt giữ, tra cứu, và áp dụng biện pháp an ninh.
Cụm từ kết hợp
경찰관의 권한 범위phạm vi quyền hạn của cảnh sát경찰관의 권한 남용lạm dụng quyền hạn của cảnh sát
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
Quy tắc vàng
Quyền hạn pháp lý
Quyền hạn của cảnh sát phải tuân theo pháp luật và không được lạm dụng.
Nguồn gốc từ
Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '권한' (quyền hạn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và an ninh công cộng.
Phân tích từ
경찰관
cảnh sát viên
root의
của
suffix권한
quyền hạn
rootTừ Điển Hàn Việt