Looking up...
가족 여행 계획은 이미 완성되었어요.
Kế hoạch chuyến đi du lịch gia đình đã hoàn thành rồi.
Chuyến đi du lịch mà cả gia đình tham gia cùng nhau.
가족 여행은 서로의 유대감을 강화하는 좋은 기회예요.
Chuyến đi du lịch gia đình là cơ hội tốt để củng cố mối liên kết giữa các thành viên.
이번 여름에는 가족 여행으로 제주도로 갈 계획이에요.
Mùa hè này, chúng tôi dự định đi du lịch gia đình đến Jeju.
Thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi ngắn hạn mà cả gia đình tham gia.
Chỉ dùng cho các chuyến đi mà cả gia đình tham gia, không dùng cho các chuyến đi cá nhân hoặc nhóm bạn bè.
Từ ghép của '가족' (gia đình) và '여행' (du lịch).
Thường được sử dụng khi nói về các chuyến đi ngắn hạn mà cả gia đình tham gia. Có thể bao gồm các hoạt động như du lịch, nghỉ mát, hoặc tham quan.