Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 한일사전 /
  4. 영원

영원

yeong-won

"영원" có nghĩa là gì?

永遠

그들의 사랑은 영원할 것이다.

彼らの愛は永遠に続くだろう。


Cách dùng "영원" đúng?

正式的

永遠、永久、無限の時間

영원은 존재하지 않는다.

永遠は存在しない。

時間的な限界を超えた概念を表す。

コロケーション

영원한 사랑永遠の愛영원히 기억하다永遠に覚えている

類義語

영구무한영원불변

反義語

일시적유한일시

関連フレーズ

영원히 기억될フレーズ
永遠に記憶される

プロのヒント

영원 vs 영구

'영원'은 시간적 무한성을 강조하고, '영구'는 물리적 또는 개념적 지속성을 강조한다.

ゴールデンルール

영원한 사랑

감정이나 관계의 지속성을 강조할 때 사용되며, 문학이나 시에서 자주 등장한다.

語源

한자 '永遠'에서 유래한 단어

使用上の注意

시간의 무한성을 강조할 때 사용되며, 감정이나 관계에 대한 영원함을 표현할 때 자주 쓰인다.

単語の分解

영
永
root
+
원
遠
root
한일사전
Xem thêm từ Korean→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.