Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 日汉词典 /
  4. 情熱

情熱

jōnetsu

"情熱" có nghĩa là gì?

热情

彼の情熱に心を打たれた。

他的热情打动了我。


Cách dùng "情熱" đúng?

正式

强烈的感情或热情,尤指对某事物的强烈兴趣或爱好。

情熱を傾けて研究に打ち込む。

倾注热情投入研究。

彼女の情熱は周囲を感動させた。

她的热情感动了周围的人。

常用于描述对艺术、科学、运动等领域的强烈追求或献身精神。

搭配

情熱を注ぐ倾注热情情熱的な热情的

同义词

熱意熱情意気込み

反义词

冷淡無関心

专业提示

情熱 vs 熱意

情熱更强调感情的强烈程度,而熱意偏向于对某事的积极态度。例如:「情熱を傾ける」强调全身心投入,而「熱意を示す」则是表达积极的意愿。

黄金法则

情熱的な表現

在日语中,情熱常与「的」连用构成形容动词(情熱的な),用于描述人的性格或行为。

词源

由「情」(感情)和「熱」(热烈)组成,表示强烈的感情状态。

用法说明

多用于积极或赞赏的语境,强调对某事的全身心投入。

单词拆解

情
感情、心情
root
+
熱
热烈、强烈
root
日汉词典
Xem thêm từ Japanese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.