Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 日汉词典 /
  4. 学徒

学徒

がくと

"学徒" có nghĩa là gì?

学生

彼は学徒として修行を積んだ

他作为学生积累了修行


Cách dùng "学徒" đúng?

正式

指在特定领域(如传统工艺、武术等)中接受训练的学生或学徒

伝統工芸の学徒は師匠のもとで技術を学ぶ

传统工艺的学徒在师傅那里学习技术

多用于传统技艺或武术等领域的学习者

搭配

学徒修行学徒修行学徒生活学徒生活

同义词

弟子見習い修行者

反义词

師匠指導者

相关短语

学徒修行短语
学徒的修行生活

专业提示

用法提示

多用于传统技艺或武术等领域,现代较少使用

黄金法则

核心含义

指在特定领域接受训练的学习者

词源

由「学ぶ」和「徒」组成,指在特定领域接受训练的学习者

用法说明

多用于传统技艺或武术等领域,现代较少使用

单词拆解

学
学习
root
+
徒
学习者
root
日汉词典
Xem thêm từ Japanese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.