Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 日汉词典 /
  4. 不同意性交等罪

不同意性交等罪

fǔ tóngyì xìngjiāo děng zuì

"不同意性交等罪" có nghĩa là gì?

强制性交等罪

この行為は不同意性交等罪に該当する可能性がある

这行为可能构成强制性交等罪


Cách dùng "不同意性交等罪" đúng?

法律
正式

指在对方没有同意的情况下进行性交或类似行为的犯罪行为

被害者の同意を得ずに性交を行った場合、不同意性交等罪に問われる

如果没有得到受害者的同意而进行性交,可能构成强制性交等罪

日本刑法第177条に規定されている

同义词

強制性交等罪

专业提示

同意の有無の判断

同意の有無は、被害者の意思表示や状況から判断される

词源

日本刑法第177条に基づく法律用語

用法说明

この罪は、相手方の同意が明確にない場合に適用される

单词拆解

不同意
不同意
root
+
性交
性交
root
+
等
等同
suffix
+
罪
犯罪
suffix
日汉词典
Xem thêm từ Japanese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.