Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 일한사전 /
  4. 電話機

電話機

denwa-ki

"電話機" có nghĩa là gì?

전화기

電話機が鳴っている

전화기가 울리고 있다


Cách dùng "電話機" đúng?

일반

전화 통화를 할 수 있는 장치

電話機を使って友達と話した

전화기를 사용해 친구와 대화했다

전화기라는 용어는 주로 고전적인 전화기를 지칭하며, 현대에는 'スマートフォン'이 더 일반적으로 사용된다.

콜로케이션

電話機をかける전화기를 거는電話機を買う전화기를 사는

유의어

電話固定電話公衆電話

프로 팁

현대적 용어

현대에는 '電話機'보다 'スマートフォン'이나 '携帯電話'가 더 일반적으로 사용된다.

어원

電話 (denwa) + 機 (ki) = 전화 + 기기

사용 참고

현대에는 스마트폰이 일반화되면서 '電話機'라는 용어는 점차 사라지고 있다. 주로 고전적인 전화기를 지칭할 때 사용된다.

단어 분해

電話
전화
root
+
機
기계
suffix
일한사전
Xem thêm từ Japanese→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.