일한사전

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

ニューロモルフィック
noun

신경형태학

“ニューロモルフィックな変化は脳の発達に重要です。”

“신경형태학적 변화는 뇌 발달에 중요합니다.”

See full definition
自主自得
idiom

자업자득

“彼は自主自得の精神で自らの行動を省みた。”

“그는 자업자득의 정신을 가지고 자신의 행동을 되돌아보았다.”

See full definition
メタエージェント
noun

메타 에이전트

“メタエージェントは、人間の行動を学習し、代理で意思決定を行うAIシステムです。”

“메타 에이전트는 인간의 행동을 학습하고, 대신 의사 결정을 하는 AI 시스템입니다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.