Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 일한사전 /
  4. 新NISA

新NISA

shin NISA

"新NISA" có nghĩa là gì?

신NISA

新NISAを活用して資産形成を始めました。

신NISA를 활용해 자산 형성에 시작했습니다.


Cách dùng "新NISA" đúng?

금융
전문적

일본의 개인투자자들을 위한 세제 혜택을 제공하는 투자 계좌 시스템으로, 기존 NISA(少額投資非課税制度)에서 개선된 버전입니다.

新NISAでは、年間120万円までの投資が非課税対象となります。

신NISA에서는 연간 120만 엔까지의 투자금이 비과세 대상입니다.

2024년부터 도입된 제도로, 기존 NISA보다 더 많은 투자 유연성과 혜택을 제공합니다.

콜로케이션

新NISA口座신NISA 계좌新NISA対象商品신NISA 대상 상품

유의어

新NISA制度新NISA口座

관련 표현

NISA구
기존의 소액 투자 비과세 제도

프로 팁

신NISA의 주요 특징

신NISA는 기존 NISA와 달리 연간 투자 한도가 높아지고, 더 다양한 금융 상품이 포함될 수 있습니다.

황금 법칙

신NISA 활용 시 주의사항

신NISA 계좌를 개설하기 전에 자신의 투자 목표와 리스크 허용 범위를 고려해야 합니다.

어원

「新」는 '새로운'을 의미하며, 기존의 NISA(少額投資非課税制度)를 개선한 제도를 나타냅니다.

사용 참고

주로 금융 및 투자 관련 문서에서 사용되며, 개인투자자들이 세제 혜택을 받을 수 있는 계좌를 지정할 때 활용됩니다.

단어 분해

新
새로운
prefix
+
NISA
少額投資非課税制度의 약자
root
일한사전
Xem thêm từ Japanese→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.