麦

mugi

"麦" có nghĩa là gì?

lúa mì

このパンは小麦粉ではなく、麦を使っています。

Bánh mì này không dùng bột mì mà dùng lúa mì nguyên hạt.


Cách dùng "麦" đúng?

trang trọng

lúa mì, ngũ cốc thuộc họ lúa (thường chỉ lúa mì, đại mạch, yến mạch,...)

麦は主食の一つとして世界中で栽培されています。

Lúa mì được trồng trên toàn thế giới như một trong những lương thực chính.

麦茶は夏に人気の飲み物です。

Trà lúa mì là thức uống phổ biến vào mùa hè.

Tùy ngữ cảnh, 麦 có thể chỉ riêng lúa mì (小麦) hoặc bao gồm cả các loại ngũ cốc khác như đại mạch (麦芽), yến mạch (燕麦). Trong nông nghiệp, 麦 thường ám chỉ lúa mì.

Cụm từ kết hợp

小麦lúa mì麦畑ruộng lúa mì麦わらrơm lúa mì麦茶trà lúa mì麦芽mạch nha

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 麦 và 小麦

Trong hầu hết trường hợp, 麦 có thể thay thế cho 小麦 (lúa mì) trong giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, 小麦 là thuật ngữ chính xác hơn khi nói đến lúa mì làm bột mì hoặc sản phẩm chế biến. Ví dụ: 小麦粉 (bột mì) luôn dùng 小麦, không dùng 麦.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 麦 thay cho 小麦?

Dùng 麦 khi nói đến ngũ cốc nói chung, hoặc khi ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác (ví dụ: 麦畑 = ruộng ngũ cốc). Dùng 小麦 khi nói đến lúa mì cụ thể trong sản xuất bột, bánh mì, hoặc các sản phẩm chế biến.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 麦 (BẮC) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 麦 (mò/mài) trong tiếng Trung, vốn chỉ chung các loại ngũ cốc. Trong tiếng Nhật, 麦 chủ yếu dùng để chỉ lúa mì hoặc các loại ngũ cốc họ lúa nói chung.

Ghi chú sử dụng

Khi sử dụng 麦, người Nhật thường ngụ ý đến lúa mì (小麦) hơn là các loại ngũ cốc khác, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ định (ví dụ: 麦茶 thường dùng đại mạch). Trong tiếng Việt, 'lúa mì' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'ngũ cốc' có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh rộng hơn.

Phân tích từ

麦
lúa mì/ngũ cốc
root
Từ Điển Nhật Việt