Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 高等教育機関

高等教育機関

kōtō kyōiku kikanÂm Hán-Việtcao đẳng giáo dục cơ quan

"高等教育機関" có nghĩa là gì?

cơ sở giáo dục cao đẳng

この大学は優れた高等教育機関として知られている

Đại học này được biết đến như một cơ sở giáo dục cao đẳng xuất sắc


Cách dùng "高等教育機関" đúng?

trang trọng

cơ sở giáo dục cấp cao, bao gồm đại học, cao đẳng và các tổ chức đào tạo tương đương

高等教育機関では専門的な知識とスキルを習得することができる

Ở các cơ sở giáo dục cao đẳng, sinh viên có thể học được kiến thức và kỹ năng chuyên môn

Thường dùng để chỉ các tổ chức đào tạo sau trung học, bao gồm đại học, cao đẳng và các trường chuyên ngành

Cụm từ kết hợp

高等教育機関の評価đánh giá cơ sở giáo dục cao đẳng高等教育機関の改革cải cách cơ sở giáo dục cao đẳng

Từ đồng nghĩa

高等教育機構高等教育施設

Từ trái nghĩa

初等教育機関中等教育機関

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '高等' (cao đẳng), '教育' (giáo dục) và '機関' (cơ quan), chỉ các tổ chức đào tạo cấp cao

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, đặc biệt là khi nói về hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng

Phân tích từ

高等
cao đẳng
root
+
教育
giáo dục
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.