飲食物

inshokumotsu

"飲食物" có nghĩa là gì?

đồ ăn thức uống

この店では様々な飲食物を提供しています。

Cửa hàng này cung cấp đa dạng đồ ăn thức uống.


Cách dùng "飲食物" đúng?

trang trọng

Tất cả những thứ có thể ăn hoặc uống, bao gồm thức ăn, đồ uống và các sản phẩm tiêu dùng có thể tiêu thụ.

飲食物の安全性を確保するための法律があります。

Có luật đảm bảo an toàn thực phẩm.

このイベントでは飲食物の持ち込みは禁止されています。

Ở sự kiện này, đồ ăn thức uống mang theo bị cấm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý an toàn thực phẩm hoặc các quy định về tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

飲食物の安全性an toàn thực phẩm飲食物を提供するcung cấp đồ ăn thức uống飲食物の持ち込みmang theo đồ ăn thức uống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 飲食物 với các từ tương tự

飲食物 mang tính chất pháp lý hoặc chuyên ngành hơn so với 食べ物 (thức ăn) hay 飲み物 (đồ uống). Ví dụ: '飲食物の安全性' (an toàn thực phẩm) là cụm từ chuyên dụng, trong khi '食べ物の安全性' nghe không tự nhiên trong tiếng Nhật.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 飲食物?

Sử dụng 飲食物 khi đề cập đến các sản phẩm tiêu dùng có thể ăn hoặc uống trong ngữ cảnh pháp lý, quy định hành chính, hoặc các tình huống chuyên nghiệp như quản lý nhà hàng, an toàn thực phẩm, tổ chức sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 飲む (飲む - uống) và 食べ物 (thức ăn). 飲食 (inshoku) nghĩa là 'ăn uống', kết hợp với 物 (motsu - vật, đồ vật) tạo thành 'đồ ăn thức uống'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường như 'thức ăn' hay 'đồ uống'. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, quy định hành chính hoặc các tài liệu chuyên ngành liên quan đến an toàn thực phẩm, quản lý cửa hàng, sự kiện.

Phân tích từ

飲
uống
root
+
食
ăn
root
+
物
vật, đồ vật
suffix
Từ Điển Nhật Việt