食料供給網

しょくりょうきょうきゅうもう

"食料供給網" có nghĩa là gì?

mạng lưới cung cấp lương thực

この食料供給網はパンデミック時に脆弱性が露呈した。

Mạng lưới cung cấp lương thực này đã bộc lộ điểm yếu trong thời kỳ đại dịch.


Cách dùng "食料供給網" đúng?

trang trọng

hệ thống chuỗi cung ứng lương thực, thực phẩm từ sản xuất đến tiêu thụ

持続可能な食料供給網の構築が求められている。

Cần xây dựng hệ thống cung cấp lương thực bền vững.

Thường dùng trong bối cảnh chính sách nông nghiệp, an ninh lương thực, hoặc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

Công nghệ
chuyên ngành

quá trình vận chuyển và phân phối lương thực từ nông trại đến bàn ăn

食料供給網のデジタル化が進んでいる。

Quá trình số hóa mạng lưới cung cấp lương thực đang diễn ra.

Liên quan đến logistics, công nghệ chuỗi khối (blockchain), hoặc quản lý dữ liệu nông sản.

Cụm từ kết hợp

食料供給網の安定性sự ổn định của mạng lưới cung cấp lương thực食料供給網の最適化tối ưu hóa mạng lưới cung cấp lương thực食料供給網の脆弱性điểm yếu của mạng lưới cung cấp lương thực

Cụm từ liên quan

食料自給率cụm từ
tỷ lệ tự cung cấp lương thực
地産地消cụm từ
tiêu thụ tại chỗ
フードマイルcụm từ
quãng đường vận chuyển thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt 食料供給網 và サプライチェーン

食料供給網 nhấn mạnh vào khía cạnh lương thực (thực phẩm), trong khi サプライチェーン mang tính tổng quát hơn (có thể là bất kỳ sản phẩm nào).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh chuyên ngành

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, kinh tế, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Tránh dùng thay thế cho 'hệ thống phân phối' trong ngữ cảnh phi chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 食料 (thực liệu: lương thực) + 供給 (cung cấp) + 網 (võng: mạng lưới). Mượn từ khái niệm 'food supply chain' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo chính sách, hoặc thảo luận về an ninh lương thực. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay đời thường.

Phân tích từ

食料
lương thực, thực phẩm
root
+
供給
cung cấp
root
+
網
mạng lưới
root
Từ Điển Nhật Việt