非科学的な

hikagakutekinaÂm Hán-Việtphi khoa học

"非科学的な" có nghĩa là gì?

không khoa học

この説明は非科学的な根拠に基づいている

Lời giải thích này dựa trên những căn cứ không khoa học


Cách dùng "非科学的な" đúng?

trang trọng

Không tuân theo phương pháp khoa học, không có căn cứ khoa học

非科学的な主張をする

Đưa ra những tuyên bố không khoa học

非科学的な治療法

Phương pháp điều trị không khoa học

Thường dùng để chỉ những quan điểm, phương pháp hoặc luận cứ không có căn cứ khoa học

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc tranh luận về khoa học, y học hoặc các vấn đề xã hội

Phân tích từ

非
không
prefix
+
科学的
khoa học
root
+
な
đặc tính
suffix
Từ Điển Nhật Việt