非常持ち出し袋

hijō mochidashi-bukuro

"非常持ち出し袋" có nghĩa là gì?

túi sơ tán khẩn cấp

非常持ち出し袋を玄関に置いておくと安心です。

Để túi sơ tán khẩn cấp ở cửa ra vào sẽ yên tâm hơn.


Cách dùng "非常持ち出し袋" đúng?

trang trọng

Túi chứa đồ dùng thiết yếu để sơ tán trong trường hợp khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn.

地震の際は非常持ち出し袋を持って避難してください。

Khi có động đất, hãy sơ tán cùng túi sơ tán khẩn cấp.

非常持ち出し袋には懐中電灯や水、非常食を入れておきましょう。

Hãy bỏ đèn pin, nước uống và đồ ăn khẩn cấp vào túi sơ tán.

Thường được chuẩn bị sẵn tại nhà, nơi làm việc hoặc trường học. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo quy định của địa phương.

Cụm từ kết hợp

非常持ち出し袋を用意するchuẩn bị túi sơ tán khẩn cấp非常持ち出し袋の中身đồ trong túi sơ tán khẩn cấp

Cụm từ liên quan

防災グッズcụm từ
đồ dùng phòng chống thiên tai
避難所noun
nơi sơ tán

Mẹo hay

Nội dung tiêu chuẩn

Một túi sơ tán khẩn cấp tiêu chuẩn nên chứa: nước uống (ít nhất 3 ngày), đồ ăn khô, đèn pin, pin dự phòng, radio cầm tay, bản sao giấy tờ quan trọng, bộ sơ cứu y tế, khẩu trang, và quần áo ấm.

Quy tắc vàng

Kiểm tra định kỳ

Nên kiểm tra túi sơ tán mỗi 6 tháng để thay thế đồ hết hạn (nước, đồ ăn, pin) và cập nhật theo nhu cầu cá nhân (thuốc men, đồ dùng cho trẻ em/người già).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Nhật: 非常 (hijō, 'khẩn cấp') + 持ち出し (mochidashi, 'mang ra') + 袋 (fukuro, 'túi'). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục phòng chống thiên tai tại Nhật Bản từ thập niên 1990, sau các thảm họa như động đất Hanshin-Awaji (1995).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến ở Nhật Bản và một số quốc gia châu Á chịu ảnh hưởng văn hóa phòng chống thiên tai. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'túi sơ tán khẩn cấp' hoặc 'bộ đồ sinh tồn', nhưng ít được chuẩn hóa bằng thuật ngữ tiếng Việt.

Phân tích từ

非常
khẩn cấp
root
+
持ち出し
mang ra ngoài
compound
+
袋
túi
root
Từ Điển Nhật Việt