電話
"電話" có nghĩa là gì?
điện thoại彼は毎日母に電話します。
Anh ấy gọi điện thoại cho mẹ mỗi ngày.
Cách dùng "電話" đúng?
Thiết bị hoặc hệ thống truyền âm thanh bằng sóng điện từ.
固定電話より携帯電話の方が便利です。
Điện thoại di động tiện lợi hơn điện thoại bàn.
公衆電話を使う機会が減りました。
Cơ hội sử dụng điện thoại công cộng đã giảm đi.
Không nhầm lẫn với 'điện thoại' (động từ) nghĩa là 'gọi điện'.
Mẹo hay
Phân biệt '電話' và '携帯電話'
Trong tiếng Nhật, '電話' (denwa) là thuật ngữ chung cho tất cả loại điện thoại, bao gồm cả điện thoại bàn, điện thoại di động. Nếu muốn nói riêng về điện thoại di động, dùng '携帯電話' (keitai denwa) hoặc 'スマートフォン' (sumātofon).
Quy tắc vàng
Dùng 'điện thoại' trong tiếng Việt
Khi dịch sang tiếng Việt, 'điện thoại' vừa là danh từ chỉ thiết bị, vừa là danh từ chỉ hệ thống liên lạc. Không nhầm lẫn với động từ 'gọi điện thoại' (điện thoạiする).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 'điện' (電) nghĩa là 'điện', 'thoại' (話) nghĩa là 'nói chuyện'. Ghép lại thành 'điện thoại' (điện thoại).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cho cả thiết bị vật lý lẫn hệ thống liên lạc. Trong tiếng Nhật, '電話' thường được viết tắt là 'テレホン' (terehon) trong ngữ cảnh thân mật.