Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 隅

隅

sumi

"隅" có nghĩa là gì?

góc

机の隅に本が置いてあります。

Có một cuốn sách đặt ở góc bàn.


Cách dùng "隅" đúng?

trang trọng

góc nhỏ, góc hẹp trong không gian

部屋の隅にソファーを置く。

Đặt ghế sofa ở góc phòng.

隅から隅まで掃除する。

Dọn dẹp từ góc này đến góc kia.

Thường dùng để chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian vật lý. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong một số trường hợp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

góc (trong tam giác, hình học)

三角形の隅の角度を測る。

Đo góc tại đỉnh của tam giác.

Trong ngữ cảnh toán học, chỉ góc của hình tam giác hoặc đa giác.

Cụm từ kết hợp

隅から隅までtừ góc này đến góc kia部屋の隅góc phòng隅に置くđặt ở góc

Từ đồng nghĩa

角片隅

Từ trái nghĩa

真ん中中心

Cụm từ liên quan

隅に追いやるcụm từ
bỏ xó, đẩy vào góc khuất
片隅word
một góc nhỏ, nơi xa xôi

Mẹo hay

Phân biệt 隅 và 角

隅 chỉ góc nhỏ, hẹp trong không gian (ví dụ: góc bàn, góc phòng). 角 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả góc hình học, cạnh, sừng động vật, hoặc góc phố.

Quy tắc vàng

Sử dụng 隅 trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vị trí không gian, 隅 thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn như 部屋 (phòng), 机 (bàn), 本棚 (giá sách).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 隅 (Hán Việt: ngung), nghĩa gốc là góc, góc nhỏ. Trong tiếng Nhật, chữ 隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hơn là trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

隅 thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ vị trí không gian. Tránh nhầm lẫn với 角 (kado) vốn có nghĩa rộng hơn (góc, cạnh, sừng).

Phân tích từ

隅
góc, góc nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.