部品

buhin

"部品" có nghĩa là gì?

linh kiện

この機械の部品は交換が必要です。

Linh kiện của chiếc máy này cần phải thay.


Cách dùng "部品" đúng?

chung

thành phần cấu tạo nên một thiết bị hay máy móc, thường có thể tháo rời và thay thế.

自動車の部品を注文する。

Đặt mua linh kiện ô tô.

この部品は壊れやすいので注意してください。

Linh kiện này dễ hỏng nên hãy cẩn thận.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, sửa chữa. Có thể thay thế bằng từ 'phụ tùng' trong một số trường hợp.

chung

phần nhỏ cấu thành nên một tổng thể lớn hơn, không nhất thiết phải là thiết bị cơ khí.

この本は面白い部品がたくさんある。

Cuốn sách này có nhiều phần thú vị.

Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

交換部品linh kiện thay thế予備部品linh kiện dự phòng部品番号mã linh kiện部品表bảng danh mục linh kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 部品 và phụ tùng

部品 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên nghiệp, trong khi 'phụ tùng' có thể dùng rộng rãi hơn, kể cả trong đời sống hàng ngày (ví dụ: phụ tùng xe máy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 部品?

Dùng 部品 khi nói về thành phần cấu tạo của máy móc, thiết bị có thể tháo rời, thay thế. Không dùng cho thành phần không thể tháo rời hoặc vật thể tự nhiên.

Nguồn gốc từ

部 (bộ phận) + 品 (sản phẩm). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) với sự du nhập khái niệm sản xuất công nghiệp phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ những vật thể không thể tháo rời hoặc là một bộ phận không thể thay thế của thiết bị. Ví dụ: 'bánh răng' trong đồng hồ không được gọi là 部品 mà là 'bánh răng'.

Phân tích từ

部
bộ phận, phần
kanji
+
品
sản phẩm, vật phẩm
kanji
Từ Điển Nhật Việt