Looking up...
彼は遠回しに断った。
Anh ấy nói bóng gió từ chối.
nói bóng gió, nói quanh co để không trực tiếp bày tỏ ý kiến
上司は遠回しに注意した。
Sếp nói bóng gió để cảnh báo.
彼女は遠回しに彼の態度を批判した。
Cô ấy nói bóng gió chỉ trích thái độ của anh ấy.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh trực tiếp chỉ trích hoặc bày tỏ ý kiến khó nói.
'遠回しに言う' thường ám chỉ cách nói gián tiếp để tránh trực tiếp bày tỏ ý kiến, trong khi '婉曲に言う' nhấn mạnh vào sự tế nhị, lịch sự hơn. Ví dụ: '遠回しに断る' (từ chối bóng gió) có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn '婉曲に断る' (từ chối một cách tế nhị).
Dùng khi muốn tránh trực tiếp bày tỏ ý kiến khó nói, hoặc khi muốn giảm thiểu xung đột trong giao tiếp. Không dùng khi chủ thể muốn bày tỏ thẳng thắn.
遠回し (tōmawashi) nghĩa đen là 'đi vòng', 'đi đường vòng' + に言う (ni iu) 'nói'. Cụm từ thể hiện cách nói gián tiếp, tránh nói thẳng vào vấn đề.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn tránh gây mất lòng hoặc xung đột. Có thể đi kèm với các động từ như 伝える (truyền đạt), 断る (từ chối), 批判する (chỉ trích).