Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遠回しに言う

遠回しに言う

tōmawashi ni iu

"遠回しに言う" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nói bóng gió

彼は遠回しに断った。

Anh ấy nói bóng gió từ chối.


Cách dùng "遠回しに言う" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
nói bóng gió, nói quanh co để tránh trực tiếp bày tỏ ý kiến
¶ Nghĩa đen
nói bằng cách đi vòng, không đi thẳng vào vấn đề
Phân tích nghĩa đen
遠回しđi đường vòng, không đi thẳng+に言うnói
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người nói đi vòng quanh vấn đề thay vì trực tiếp đề cập, thể hiện sự gián tiếp trong lời nói
◈ Ngữ cảnh sử dụng
trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi muốn tránh gây mất lòng hoặc xung đột, ví dụ như từ chối một lời đề nghị một cách nhẹ nhàng
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật thường ưu tiên sự hòa hợp trong giao tiếp, do đó cách nói bóng gió được sử dụng phổ biến để tránh trực tiếp đối đầu. Điều này cũng phản ánh tính tế nhị và tôn trọng đối phương trong văn hóa Nhật Bản.
thông thường

nói bóng gió, nói quanh co để không trực tiếp bày tỏ ý kiến

上司は遠回しに注意した。

Sếp nói bóng gió để cảnh báo.

彼女は遠回しに彼の態度を批判した。

Cô ấy nói bóng gió chỉ trích thái độ của anh ấy.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh trực tiếp chỉ trích hoặc bày tỏ ý kiến khó nói.

Cụm từ kết hợp

遠回しに伝えるtruyền đạt một cách bóng gió遠回しに断るtừ chối một cách bóng gió

Từ đồng nghĩa

婉曲に言う回りくどい言い方含みを持たせる

Từ trái nghĩa

はっきり言う率直に言う

Cụm từ liên quan

遠回しな表現cụm từ
cách diễn đạt bóng gió
含みのある言い方cụm từ
cách nói có ngụ ý

Mẹo hay

Phân biệt với '婉曲に言う'

'遠回しに言う' thường ám chỉ cách nói gián tiếp để tránh trực tiếp bày tỏ ý kiến, trong khi '婉曲に言う' nhấn mạnh vào sự tế nhị, lịch sự hơn. Ví dụ: '遠回しに断る' (từ chối bóng gió) có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn '婉曲に断る' (từ chối một cách tế nhị).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '遠回しに言う'?

Dùng khi muốn tránh trực tiếp bày tỏ ý kiến khó nói, hoặc khi muốn giảm thiểu xung đột trong giao tiếp. Không dùng khi chủ thể muốn bày tỏ thẳng thắn.

Nguồn gốc từ

遠回し (tōmawashi) nghĩa đen là 'đi vòng', 'đi đường vòng' + に言う (ni iu) 'nói'. Cụm từ thể hiện cách nói gián tiếp, tránh nói thẳng vào vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn tránh gây mất lòng hoặc xung đột. Có thể đi kèm với các động từ như 伝える (truyền đạt), 断る (từ chối), 批判する (chỉ trích).

Phân tích từ

遠回し
đi vòng, nói quanh co
phrase
+
に言う
nói
particle + verb
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.