Looking up...
彼は逆境にあっても決して希望を失わなかった。
Dù trong hoàn cảnh ngược đời, anh ấy không bao giờ đánh mất hy vọng.
Tình huống khó khăn, bất lợi, thường vượt ngoài mong muốn của con người.
逆境に負けずに努力を続ける。
Tiếp tục nỗ lực không thua kém trước nghịch cảnh.
逆境は人を強くするとも言われる。
Người ta cũng nói nghịch cảnh làm con người mạnh mẽ hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích vượt qua khó khăn, không mang sắc thái tiêu cực.
逆境 nhấn mạnh vào hoàn cảnh bất lợi mang tính 'ngược đời' (như số phận trêu ngươi), trong khi 困難 chỉ đơn thuần là khó khăn chung.
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính 'ngược đời', 'khó khăn trớ trêu' của hoàn cảnh, thường trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc triết lý sống.
Từ ghép Hán-Nhật: 逆 (nghịch, ngược lại) + 境 (cảnh, tình huống). Có nguồn gốc từ tiếng Hán 逆境 (nì jìng), nghĩa gốc là 'tình huống ngược đời'.
Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, sách báo, diễn thuyết động viên. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng.