送信者

sōshinsha

"送信者" có nghĩa là gì?

người gửi tin

メールの送信者は誰ですか?

Người gửi email là ai?


Cách dùng "送信者" đúng?

trang trọng

Người gửi tin nhắn, email, hoặc tín hiệu

送信者はメッセージを修正しました

Người gửi đã sửa đổi thông điệp

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao tiếp chính thức

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

送信者 thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật, ví dụ như trong email, tín hiệu truyền thông

Nguồn gốc từ

送 (gửi) + 信 (tin nhắn) + 者 (người)

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người hoặc thực thể gửi thông tin

Phân tích từ

送
gửi
root
+
信
tin nhắn
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt