Looking up...
道に迷ってしまった。
Tôi đã lạc đường rồi.
lưỡng lự, do dự, phân vân
どちらを選ぶか迷っている。
Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
彼女は進路に迷っているようだ。
Cô ấy có vẻ đang phân vân về con đường sự nghiệp.
Thường dùng khi không thể quyết định giữa hai hay nhiều lựa chọn. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (迷うに迷って) để nhấn mạnh sự do dự.
lạc đường, mất phương hướng
森で迷ってしまった。
Tôi đã lạc trong rừng rồi.
この道はいつも迷う。
Con đường này lúc nào tôi cũng lạc.
Chỉ sự mất phương hướng trong không gian thực tế. Trong ngữ cảnh ảo (ví dụ: mê cung, trang web), cũng dùng tương tự.
say mê, mê đắm (thường trong ngữ cảnh tiêu cực)
彼は酒に迷っている。
Anh ấy mê rượu chè quá mức.
Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự say mê quá độ dẫn đến hành vi không kiểm soát.
迷う nhấn mạnh vào sự mất phương hướng trong suy nghĩ hoặc không gian, trong khi ためらう nhấn mạnh vào sự chần chừ, ngần ngại trước hành động. Ví dụ: 迷う khi chọn giữa hai món ăn (không biết chọn món nào), ためらう khi quyết định có nên ăn món đó hay không vì sợ béo.
迷う thường dùng khi bạn không thể đưa ra quyết định giữa các lựa chọn rõ ràng. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc khi bạn đã chắc chắn về lựa chọn của mình.
Từ kanji 迷 (Hán Việt: mê, nghĩa là 'lạc lối', 'mê muội') + động từ う (đuôi động từ). Bản thân kanji 迷 vốn có nghĩa gốc là 'lạc đường', sau đó mở rộng sang nghĩa 'do dự', 'mê muội' do sự liên tưởng giữa việc lạc đường với sự mất phương hướng trong quyết định.
1. Khi dùng với nghĩa 'lạc đường', thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như 道 (đường), 森 (rừng), 街 (phố). 2. Khi dùng với nghĩa 'lưỡng lự', thường đi kèm với các từ chỉ lựa chọn như どちら (cái nào), 選択 (lựa chọn), 進路 (con đường sự nghiệp). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng danh từ 迷い (sự do dự, sự lạc lối) thay cho động từ.