購読
"購読" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
mua định kỳ雑誌を購読する
mua tạp chí định kỳ
Cách dùng "購読" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
mua báo, tạp chí, sách định kỳ theo hợp đồng
新聞を購読する
mua báo định kỳ
この雑誌は年間購読できます
tạp chí này có thể mua theo năm
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng dài hạn, không dùng cho mua lẻ.
Mẹo hay
Phân biệt với 定期購入
購読 thường ám chỉ việc mua báo/tạp chí theo hợp đồng dài hạn, trong khi 定期購入 có thể dùng cho bất kỳ sản phẩm nào (ví dụ: định kỳ mua sữa, nước).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 購読?
Chỉ dùng khi đề cập đến việc mua báo, tạp chí, sách theo hợp đồng định kỳ. Không dùng cho mua lẻ hay sản phẩm khác.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 購 (mua) + 読 (đọc). Nghĩa gốc là 'mua để đọc', sau mở rộng thành 'mua định kỳ'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Không dùng cho việc mua sách lẻ hay tạp chí không theo hợp đồng.
Phân tích từ
購
mua
root読
đọc
rootTừ Điển Nhật Việt