Looking up...
彼女は医師の資格を持っています。
Cô ấy có bằng cấp bác sĩ.
Giấy chứng nhận chính thức về khả năng, trình độ hoặc điều kiện cần thiết để làm một việc gì đó, thường do cơ quan có thẩm quyền cấp.
弁護士の資格を取得するには、司法試験に合格しなければならない。
Để lấy bằng luật sư, bạn phải đỗ kỳ thi tư pháp.
この仕事には特別な資格は必要ありません。
Công việc này không yêu cầu bằng cấp đặc biệt.
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, pháp luật, y tế, và tuyển dụng. Có thể chia thành hai loại: bằng cấp (ví dụ: bằng đại học) và chứng chỉ (ví dụ: chứng chỉ tiếng Nhật N3).
'資格' là bằng cấp được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền, trong khi '能力' là khả năng thực tế của một người. Ví dụ: 'Bằng lái xe' là 資格, nhưng 'khả năng lái xe giỏi' là 能力.
Dùng khi nói về các loại giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ (ví dụ: bằng đại học, chứng chỉ tiếng Nhật, giấy phép hành nghề). Không dùng cho kỹ năng tự nhiên hoặc kinh nghiệm không được công nhận chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 資 (tư, nghĩa là 'tài sản', 'cơ sở') + 格 (cách, nghĩa là 'tiêu chuẩn', 'quy tắc'). Ghép lại thành 'tư cách' (điều kiện cần thiết) và sau đó mượn sang nghĩa 'bằng cấp' trong tiếng Nhật.
Khác với '能力' (khả năng) thiên về kỹ năng tự nhiên, '資格' nhấn mạnh vào sự công nhận chính thức từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, 'bằng cấp' thường dùng cho giáo dục đại học, trong khi 'chứng chỉ' dùng cho các khóa đào tạo ngắn hạn. '資格' có thể dịch chung là 'bằng cấp' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.