貯蓄
"貯蓄" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
tiền tiết kiệm将来のために貯蓄を始めました。
Tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền cho tương lai.
Cách dùng "貯蓄" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
tiền tiết kiệm dành dụm được từ thu nhập
毎月の給料から貯蓄をする習慣をつけましょう。
Hãy tạo thói quen tiết kiệm từ tiền lương hàng tháng.
貯蓄率が低下しています。
Tỷ lệ tiết kiệm đang giảm xuống.
Khác với '貯金' (tiền gửi tiết kiệm ngân hàng), '貯蓄' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, nhà, vàng, v.v.).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 貯蓄 vs 貯金
'貯蓄' là khái niệm rộng, bao gồm mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, vàng, bất động sản...). '貯金' chỉ tiền gửi tiết kiệm ngân hàng. Ví dụ: '毎月10万円貯蓄する' (tiết kiệm 10 vạn yên/tháng) nhưng '銀行に10万円貯金する' (gửi tiết kiệm 10 vạn yên vào ngân hàng).
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh tài chính
Luôn dùng '貯蓄' khi nói về kế hoạch tài chính dài hạn, báo cáo kinh tế hoặc chiến lược đầu tư. Tránh dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thường ngày.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai Hán tự: '貯' (trữ, lưu trữ) + '蓄' (súc, tích trữ). Cả hai đều có nghĩa là tích lũy, lưu giữ. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo tài chính hoặc khi nói về kế hoạch tài chính dài hạn. Không dùng để chỉ hành động tiết kiệm trong sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: 'tiết kiệm điện' sẽ dùng '節約').